service cutback
Danh từ: Hành động hoặc quá trình cắt giảm, thu hẹp quy mô hoặc chất lượng của một dịch vụ nào đó (ví dụ: dịch vụ công cộng, dịch vụ khách hàng, dịch vụ vận tải). Đây là một danh từ ghép, trong đó "service" có nghĩa là dịch vụ và "cutback" có nghĩa là sự cắt giảm.
- (Công ty đã thông báo một đợt cắt giảm dịch vụ sẽ làm giảm 20% các tuyến xe buýt.)
- (Do hạn chế ngân sách, bệnh viện buộc phải thực hiện cắt giảm dịch vụ trong chăm sóc không khẩn cấp.)
- (Việc cắt giảm dịch vụ đã dẫn đến thời gian chờ đợi lâu hơn cho khách hàng.)
- To announce a service cutback: thông báo một đợt cắt giảm dịch vụ.
- The government announced a major service cutback for public libraries. (Chính phủ đã thông báo một đợt cắt giảm dịch vụ lớn cho các thư viện công cộng.)
- To face service cutbacks: đối mặt với việc cắt giảm dịch vụ.
- Many rural areas face service cutbacks in postal delivery. (Nhiều khu vực nông thôn đối mặt với việc cắt giảm dịch vụ chuyển phát thư tín.)
- Cutback (danh từ): sự cắt giảm (nói chung, không chỉ riêng dịch vụ).
- The cutback in funding affected many programs. (Việc cắt giảm ngân sách đã ảnh hưởng đến nhiều chương trình.)
- Service reduction (danh từ): sự giảm bớt dịch vụ (tương tự như "service cutback").
- The service reduction was necessary to save costs. (Việc giảm bớt dịch vụ là cần thiết để tiết kiệm chi phí.)
- Service scaling (danh từ): sự thu hẹp quy mô dịch vụ.
- Service scaling is often a last resort for struggling companies. (Thu hẹp quy mô dịch vụ thường là giải pháp cuối cùng cho các công ty gặp khó khăn.)
- Service reduction: sự giảm bớt dịch vụ.
- Service downsizing: sự thu nhỏ quy mô dịch vụ.
- Service curtailment: sự cắt giảm dịch vụ (thường mang nghĩa chính thức hơn).
(Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "service cutback", nhưng có thể dùng các cụm từ sau trong ngữ cảnh tương tự): - To tighten the belt: thắt lưng buộc bụng (giảm chi tiêu, bao gồm cả dịch vụ). - The city had to tighten the belt, leading to service cutbacks. (Thành phố buộc phải thắt lưng buộc bụng, dẫn đến việc cắt giảm dịch vụ.) - To scale back: thu hẹp quy mô. - The airline scaled back its services after the pandemic. (Hãng hàng không đã thu hẹp dịch vụ sau đại dịch.)